學華語Kaori Dict

走過場

giản thể: 走过场

zǒuguòchǎng

ㄗㄡˇ ㄍㄨㄛˋ ㄔㄤˇ

TẨU QUÁ TRƯỜNG

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    在企業整頓中,要堅持高標準,嚴要求,防止走過場。

    zài qǐyè zhěngdùn zhōng, yào jiānchí gāo biāozhǔn, yán yāoqiú, fángzhǐ zǒuguòchǎng。

    Trong lúc doanh nghiệp đang tổ chức lại, phải kiên trì với tiêu chuẩn cao, yêu cầu nghiêm ngặt, ngăn chặn việc làm chiếu lệ hời hợt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走过场 nghĩa là gì? · Kaori Dict