走道
zǒudào
[ㄗㄡˇ ㄉㄠˋ]
TẨU ĐẠO
TOCFL 5
- 1.vỉa hè
- 2.lề đường
- 3.con đường
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lối đi
- 5.đường đi
- 6.lối đi giữa

例句Câu ví dụ
- 1
有人把他們的雨傘落在走道里。
yǒurén bǎ tāmen de yǔsǎn luò zài zǒudào lǐ。
Ai đó đã để chiếc ô của họ ở hành lang.
- 2
請給我靠走道的位子。
qǐng gěi wǒkào zǒudào de wèizi。
Xin hãy cho tôi chỗ ngồi gần lối đi
- 3
麻煩給我走道邊的位置。
máfan gěi wǒ zǒudào biān de wèizhi。
Mong anh cho tôi chỗ ở bên lề hành lang
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.