學華語Kaori Dict

趕走

giản thể: 赶走

gǎnzǒu

ㄍㄢˇ ㄗㄡˇ

CẢN TẨU

例句Câu ví dụ

  • 1

    趕走他。

    gǎnzǒu tā。

    Đẩy hắn đi

  • 2

    讓我們趕走腐敗的政客!

    ràng wǒmen gǎnzǒu fǔbài de zhèngkè!

    Hãy cùng đuổi những chính trị gia tham nhũng ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赶走 nghĩa là gì? · Kaori Dict