例句Câu ví dụ
- 1
趕走他。
gǎnzǒu tā。
Đẩy hắn đi
- 2
讓我們趕走腐敗的政客!
ràng wǒmen gǎnzǒu fǔbài de zhèngkè!
Hãy cùng đuổi những chính trị gia tham nhũng ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
