學華語Kaori Dict

起作用

zuòyòng

ㄑㄧˇ ㄗㄨㄛˋ ㄩㄥˋ

KHỞI TÁC DỤNG

  1. 1.có tác dụng
  2. 2.đóng vai trò
  3. 3.hoạt động
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vận hành
  2. 5.chức năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    它現在起作用了。

    tā xiànzài qǐzuòyòng le。

    Nó hiện tại đang hoạt động.

  • 2

    毛巾完全沒起作用。

    máojīn wánquán méi qǐzuòyòng。

    Khăn lau hoàn toàn không có tác dụng

  • 3

    剛才我的麥克風沒起作用,不知道為什麼。

    gāngcái wǒ de màikèfēng méi qǐzuòyòng, bùzhī dào wèishénme。

    Vừa rồi micro của tôi không hoạt động, không biết vì sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起作用 nghĩa là gì? · Kaori Dict