起早摸黑
qǐzǎomōhēi
[ㄑㄧˇ ㄗㄠˇ ㄇㄛ ㄏㄟ]
KHỞI TẢO MÒ HẮC
- 1.xem 起早貪黑|起早贪黑[qi3 zao3 tan1 hei1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!