學華語Kaori Dict

起見

giản thể: 起见

jiàn

ㄑㄧˇ ㄐㄧㄢˋ

KHỞI KIẾN

  1. 1.động cơ
  2. 2.mục đích
  3. 3.(gì đó) là động cơ hoặc mục đích

例句Câu ví dụ

  • 1

    我建議,為了禮貌起見,我們盡可能少喝。

    wǒ jiànyì, wèile lǐmào qǐjiàn, wǒmen jìnkěnéng shǎo hē。

    Tôi đề nghị, vì sự lịch sự, chúng ta nên uống ít nhất có thể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起见 nghĩa là gì? · Kaori Dict