例句Câu ví dụ
- 1
超值新品。
chāozhí xīn pǐn。
Sản phẩm mới giá trị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
超值新品。
chāozhí xīn pǐn。
Sản phẩm mới giá trị.