學華語Kaori Dict

超支

chāozhī

ㄔㄠ ㄓ

SIÊU CHI

例句Câu ví dụ

  • 1

    意大利人作的事情和意大利所作的完全一樣。他們超支地生活。

    Yìdàlìrén zuò de shìqing hé Yìdàlì suǒ zuò de wánquán yīyàng。 tāmen chāozhī de shēnghuó。

    Những việc người Ý làm và những việc nước Ý làm đều hoàn toàn giống nhau. Họ sống xa hoa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超支 nghĩa là gì? · Kaori Dict