例句Câu ví dụ
- 1
意大利人作的事情和意大利所作的完全一樣。他們超支地生活。
Yìdàlìrén zuò de shìqing hé Yìdàlì suǒ zuò de wánquán yīyàng。 tāmen chāozhī de shēnghuó。
Những việc người Ý làm và những việc nước Ý làm đều hoàn toàn giống nhau. Họ sống xa hoa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
