學華語Kaori Dict

超聲波檢查

giản thể: 超声波检查

chāoshēngjiǎnchá

ㄔㄠ ㄕㄥ ㄅㄛ ㄐㄧㄢˇ ㄔㄚˊ

SIÊU THANH BA KIỂM TRA

  1. 1.siêu âm chẩn đoán
  2. 2.quét siêu âm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超声波检查 nghĩa là gì? · Kaori Dict