超生
chāoshēng
[ㄔㄠ ㄕㄥ]
SIÊU SINH
- 1.vượt quá giới hạn quy định của chính sách kiểm soát sinh đẻ
- 2.được đầu thai
- 3.được khoan dung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.