超能力
chāonénglì
[ㄔㄠ ㄋㄥˊ ㄌㄧˋ]
SIÊU NĂNG LỰC
- 1.năng lực siêu phàm; sức mạnh siêu nhân

例句Câu ví dụ
- 1
我不知道他有沒有超能力,但是我猜他可能比一般人要強吧。
wǒ bùzhī dào tā yǒuméiyǒu chāonénglì, dànshì wǒ cāi tā kěnéng bǐ yībānrén yàoqiáng ba。
Tôi không biết anh ấy có siêu năng lực hay không, nhưng tôi nghĩ anh ấy có lẽ mạnh hơn người bình thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.