學華語Kaori Dict

越南戰爭

giản thể: 越南战争

YuènánZhànzhēng

ㄩㄝˋ ㄋㄢˊ ㄓㄢˋ ㄓㄥ

VIỆT NAM CHIẾN TRANH

  1. 1.Chiến tranh Việt Nam (1955-1975)

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國人稱之為越南戰爭,而越南人稱之為美國戰爭。

    Měiguórén chēngzhīwéi YuènánZhànzhēng, ér Yuènán rénchēng zhī wèi Měiguó zhànzhēng。

    Người Mỹ gọi cuộc chiến Việt Nam, trong khi người Việt gọi đó là cuộc chiến Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越南戰爭 nghĩa là gì? · Kaori Dict