學華語Kaori Dict

越描越黑

yuèmiáoyuèhēi

ㄩㄝˋ ㄇㄧㄠˊ ㄩㄝˋ ㄏㄟ

VIỆT MIÊU VIỆT HẮC

  1. 1.nghĩa đen: càng tô càng đen
  2. 2.nghĩa bóng: chỉ làm cho vấn đề tồi tệ hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越描越黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict