例句Câu ví dụ
- 1
湯姆經常去越野滑雪。
Tāngmǔ jīngcháng qù yuèyě huáxuě。
Tom thường đi trượt tuyết địa hình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.
