- 1.vẫn còn thời gian (làm gì đó)
- 2.có thể làm kịp
- 3.có thể đến kịp
Cách đọc khác:gǎndejí — Còn kịp; đủ thời gian (để làm gì đó); có thể đến kịp (trước khi muộn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.