例句Câu ví dụ
- 1
我們沒空兒,得趕時間。
wǒmen méikòngr, de gǎnshíjiān。
Chúng tôi không có thời gian, phải vội đi
- 2
不趕時間的人們站在自動扶梯的右邊。
bù gǎnshíjiān de rénmen zhàn zài zìdòngfútī de yòubian。
Những người không vội vàng đứng bên phải thang máy cuốn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.
