學華語Kaori Dict

趕時間

giản thể: 赶时间

gǎnshíjiān

ㄍㄢˇ ㄕˊ ㄐㄧㄢ

CẢN THỜI GIAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們沒空兒,得趕時間。

    wǒmen méikòngr, de gǎnshíjiān。

    Chúng tôi không có thời gian, phải vội đi

  • 2

    不趕時間的人們站在自動扶梯的右邊。

    bù gǎnshíjiān de rénmen zhàn zài zìdòngfútī de yòubian。

    Những người không vội vàng đứng bên phải thang máy cuốn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趕時間 nghĩa là gì? · Kaori Dict