足底筋膜炎
zúdǐjīnmóyán
[ㄗㄨˊ ㄉㄧˇ ㄐㄧㄣ ㄇㄛˊ ㄧㄢˊ]
TÚC ĐỂ CÂN MẠC VIÊM
- 1.viêm mạc gan chân (y học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.