例句Câu ví dụ
- 1
我的哥哥是很狂熱的足球迷。
wǒ dīgē gē shì hěn kuángrè de zúqiúmí。
Chị gái tôi là một người hâm mộ bóng đá rất nhiệt tình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
