學華語Kaori Dict

足球迷

qiú

ㄗㄨˊ ㄑㄧㄡˊ ㄇㄧˊ

TÚC CẦU MÊ

  1. 1.người hâm mộ bóng đá

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的哥哥是很狂熱的足球迷。

    wǒ dīgē gē shì hěn kuángrè de zúqiúmí。

    Chị gái tôi là một người hâm mộ bóng đá rất nhiệt tình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足球迷 nghĩa là gì? · Kaori Dict