學華語Kaori Dict

足球隊

giản thể: 足球队

qiúduì

ㄗㄨˊ ㄑㄧㄡˊ ㄉㄨㄟˋ

TÚC CẦU ĐỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    你喜歡哪個足球隊?

    nǐ xǐhuan nǎge zúqiúduì?

    Anh thích đội bóng nào

  • 2

    我們的足球隊打敗了市里所有其他隊。

    wǒmen de zúqiúduì dǎbài le shìlǐ suǒyǒu qítā duì。

    Đội bóng đá của chúng tôi đã đánh bại tất cả các đội khác trong thành phố.

  • 3

    一個足球隊由十一個球員組成。

    yīge zúqiúduì yóu ShíYī gě qiúyuán zǔchéng。

    Một đội bóng đá gồm mười một cầu thủ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足球隊 nghĩa là gì? · Kaori Dict