例句Câu ví dụ
- 1
你喜歡哪個足球隊?
nǐ xǐhuan nǎge zúqiúduì?
Anh thích đội bóng nào
- 2
我們的足球隊打敗了市里所有其他隊。
wǒmen de zúqiúduì dǎbài le shìlǐ suǒyǒu qítā duì。
Đội bóng đá của chúng tôi đã đánh bại tất cả các đội khác trong thành phố.
- 3
一個足球隊由十一個球員組成。
yīge zúqiúduì yóu ShíYī gě qiúyuán zǔchéng。
Một đội bóng đá gồm mười một cầu thủ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
