學華語Kaori Dict

跌眼鏡

giản thể: 跌眼镜

diēyǎnjìng

ㄉㄧㄝ ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥˋ

TRƯỢT NHÃN KÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    真是讓人大跌眼鏡。

    zhēnshi ràng Réndà diēyǎnjìng。

    Thật khiến người ta sốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跌眼镜 nghĩa là gì? · Kaori Dict