- 1.chạy tới chạy lui
- 2.chạy xung quanh

例句Câu ví dụ
- 1
吉姆,別在房間里跑來跑去。
Jí mǔ, bié zài fángjiān lǐ pǎoláipǎoqù。
Jim, đừng chạy nhảy trong phòng
- 2
吉姆,不要在屋里跑來跑去!
Jí mǔ, bùyào zài wū lǐ pǎoláipǎoqù!
Jim, đừng chạy nhảy trong nhà!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!