學華語Kaori Dict

跑來跑去

giản thể: 跑来跑去

pǎoláipǎo

ㄆㄠˇ ㄌㄞˊ ㄆㄠˇ ㄑㄩˋ

BÀO LAI BÀO KHỨ

  1. 1.chạy tới chạy lui
  2. 2.chạy xung quanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    吉姆,別在房間里跑來跑去。

    Jí mǔ, bié zài fángjiān lǐ pǎoláipǎoqù。

    Jim, đừng chạy nhảy trong phòng

  • 2

    吉姆,不要在屋里跑來跑去!

    Jí mǔ, bùyào zài wū lǐ pǎoláipǎoqù!

    Jim, đừng chạy nhảy trong nhà!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跑来跑去 nghĩa là gì? · Kaori Dict