學華語Kaori Dict

跑者

pǎozhě

ㄆㄠˇ ㄓㄜˇ

BÀO GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是最快的跑者。

    wǒ shì zuì kuài de pǎozhě。

    Tôi là người chạy nhanh nhất

  • 2

    神田女士是一個非常快的跑者。

    shén tián nǚshì shì yīge fēicháng kuài de pǎozhě。

    Cô Thầnđa là một người chạy rất nhanh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跑者 nghĩa là gì? · Kaori Dict