例句Câu ví dụ
- 1
我是最快的跑者。
wǒ shì zuì kuài de pǎozhě。
Tôi là người chạy nhanh nhất
- 2
神田女士是一個非常快的跑者。
shén tián nǚshì shì yīge fēicháng kuài de pǎozhě。
Cô Thầnđa là một người chạy rất nhanh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
