跑腿子
pǎotuǐzi
[ㄆㄠˇ ㄊㄨㄟˇ ㄗ˙]
BÀO THỐI TỬ
- 1.(phương ngữ) sống độc thân
- 2.độc thân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!