學華語Kaori Dict

跑跑顛顛

giản thể: 跑跑颠颠

pǎopǎodiāndiān

ㄆㄠˇ ㄆㄠˇ ㄉㄧㄢ ㄉㄧㄢ

BÀO BÀO ĐIÊN ĐIÊN

  1. 1.làm việc tất bật
  2. 2.luôn di chuyển
  3. 3.chạy quanh lo liệu nhiều việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跑跑顛顛 nghĩa là gì? · Kaori Dict