- 1.đua ngựa
- 2.cưỡi ngựa phi nước đại
- 3.(phương ngữ) mộng tinh

例句Câu ví dụ
- 1
“我昨天去跑馬拉松了。”“哦,你跑的是全馬還是半馬?”
“ wǒ zuótiān qù pǎomǎ lā sōng le。 ” “ ò, nǐ pǎo de shì quánmǎ háishi bànmǎ? ”
Tôi đã chạy marathon ngày hôm qua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.