學華語Kaori Dict

跑馬

giản thể: 跑马

pǎo

ㄆㄠˇ ㄇㄚˇ

BÀO MÃ

  1. 1.đua ngựa
  2. 2.cưỡi ngựa phi nước đại
  3. 3.(phương ngữ) mộng tinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    “我昨天去跑馬拉松了。”“哦,你跑的是全馬還是半馬?”

    “ wǒ zuótiān qù pǎomǎ lā sōng le。 ” “ ò, nǐ pǎo de shì quánmǎ háishi bànmǎ? ”

    Tôi đã chạy marathon ngày hôm qua.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跑马 nghĩa là gì? · Kaori Dict