學華語Kaori Dict

跨性別

giản thể: 跨性别

kuàxìngbié

ㄎㄨㄚˋ ㄒㄧㄥˋ ㄅㄧㄝˊ

KHOÁ TÍNH BIỆT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是跨性別

    wǒ shì kuàxìngbié

    Tôi là người chuyển giới

  • 2

    瑪麗是跨性別。

    Mǎlì shì kuàxìngbié。

    Mary là người chuyển giới

  • 3

    湯姆和瑪麗都是跨性別者。

    Tāngmǔ hé Mǎlì dōu shì kuàxìngbié zhě。

    Tom và Mary đều là người chuyển giới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跨性别 nghĩa là gì? · Kaori Dict