例句Câu ví dụ
- 1
我是跨性別
wǒ shì kuàxìngbié
Tôi là người chuyển giới
- 2
瑪麗是跨性別。
Mǎlì shì kuàxìngbié。
Mary là người chuyển giới
- 3
湯姆和瑪麗都是跨性別者。
Tāngmǔ hé Mǎlì dōu shì kuàxìngbié zhě。
Tom và Mary đều là người chuyển giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
