例句Câu ví dụ
- 1
一條小路跨過橋梁,穿過田野,還爬上小丘。
yī tiáo xiǎolù kuàguò qiáoliáng, chuānguò tiányě, hái páshàng xiǎoqiū。
Một con đường nhỏ vượt qua cầu, đi qua đồng ruộng, và leo lên đồi nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
