例句Câu ví dụ
- 1
我相信馬太, 馬可, 路加和約翰 所說的話。假如我在一場車禍中是受害者的話,如果他們成為我的證人(目擊者)我會很欣慰。
wǒ xiāngxìn Mǎtài , mǎ kě , Lùjiā héyuē Hàn suǒ shuō dehuà。 jiǎrú wǒ zài yī chǎng chēhuò zhōng shì shòuhàizhě dehuà, rúguǒ tāmen chéngwéi wǒ de zhèngrén ( mùjīzhě ) wǒ huì hěn xīnwèi。
Tôi tin vào những gì Ma-thi, Ma-cơ, Lu-ca và Ðan-hiên đã nói. Nếu tôi là nạn nhân trong một tai nạn giao thông, tôi sẽ rất vui nếu họ trở thành nhân chứng (người chứng kiến).
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
