學華語Kaori Dict

路易斯

ㄌㄨˋ ㄧˋ ㄙ

LỘ DỊCH TƯ

  1. 1.Louis hoặc Lewis (tên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不叫路易斯。

    wǒ bù jiào Lùyìsī。

    Tôi không tên là Luýt

  • 2

    路易斯,你的國家有太陽嗎?

    Lùyìsī, nǐ de guójiā yǒu tàiyang ma?

    Louis, quốc gia của anh có mặt trời không?

  • 3

    她叫安娜,安娜和路易斯是同事。

    tā jiào Ānnà, Ānnà hé Lùyìsī shì tóngshì。

    Cô ấy tên là Anna, Anna và Louis là đồng nghiệp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路易斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict