學華語Kaori Dict

跳出火坑

tiàochūhuǒkēng

ㄊㄧㄠˋ ㄔㄨ ㄏㄨㄛˇ ㄎㄥ

KHIÊU XUẤT HOẢ KHANH

  1. 1.nghĩa đen: nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian
  2. 2.tự giải thoát khỏi cuộc sống đau khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳出火坑 nghĩa là gì? · Kaori Dict