跳出火坑
tiàochūhuǒkēng
[ㄊㄧㄠˋ ㄔㄨ ㄏㄨㄛˇ ㄎㄥ]
KHIÊU XUẤT HOẢ KHANH
- 1.nghĩa đen: nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian
- 2.tự giải thoát khỏi cuộc sống đau khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!