學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
踐踏
踐踏
giản thể:
践踏
jiàn
tà
[ㄐㄧㄢˋ ㄊㄚˋ]
TIỄN ĐẠP
TOCFL 7
1.
giẫm đạp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
實踐
shíjiàn
thực hành
踏
tà
dẫm
踏實
tāshi
cơ sở vững chắc
腳踏車
jiǎotàchē
(Đài Loan) xe đạp; LT:輛|辆[liang4]
踏上
tàshàng
đặt chân lên
腳踏實地
jiǎotàshídì
có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông
踏板
tàbǎn
bàn đạp (trong ô tô, đàn piano, v.v.)
踏
tā
xem 踏實|踏实[ta1 shi5]
逐字解
Từng chữ trong từ
踐
tiễn
dẫm đạp, bước lên, đi trên
踏
đạp
bước lên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
尖塔
jiāntǎ
tháp nhọn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
践踏 nghĩa là gì? · Kaori Dict