學華語Kaori Dict

踏青賞春

giản thể: 踏青赏春

qīngshǎngchūn

ㄊㄚˋ ㄑㄧㄥ ㄕㄤˇ ㄔㄨㄣ

ĐẠP THANH THƯỞNG XUÂN

  1. 1.thưởng thức cuộc đi dạo đẹp vào mùa xuân (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏青赏春 nghĩa là gì? · Kaori Dict