學華語Kaori Dict

身為

giản thể: 身为

shēnwéi

ㄕㄣ ㄨㄟˊ

THÂN VI

TOCFL 6
  1. 1.với tư cách là
  2. 2.như

例句Câu ví dụ

  • 1

    身為一個中國人,最大的痛苦時忍受別人“推己及人”的次數,比世界上任何地方的人都要多。

    shēnwéi yīge Zhōngguórén, zuì dà de tòngkǔ shí rěnshòu biéren “ tuī jǐ jí rén ” de cìshù, bǐ shìjiè shàngrèn Hé dìfāng de rén dōu yào duō。

    Là một người Trung Quốc, nỗi đau lớn nhất là phải chịu đựng số lần người khác áp dụng nguyên tắc 'tư tưởng của mình là tư tưởng của người khác' nhiều hơn bất cứ nơi đâu trên thế giới

  • 2

    某一部電影的主角雙性同體,他身上有兩套生殖器官,他穿越回過去和曾經身為女性的自己相愛了。

    mǒu yī bù diànyǐng de zhǔjué shuāng xìng tóng tǐ, tā shēnshang yǒu liǎng tào shēngzhíqìguān, tā chuānyuè huí guòqù hé céngjīng shēnwéi nǚxìng de zìjǐ xiāngài le。

    Nhân vật chính của một bộ phim điện ảnh có thân xác đồng tính, anh ấy có hai bộ phận sinh dục, anh ấy quay về quá khứ và yêu người từng là nữ giới của chính mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身为 nghĩa là gì? · Kaori Dict