學華語Kaori Dict

身亡

shēnwáng

ㄕㄣ ㄨㄤˊ

THÂN VONG

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的家不幸有人身亡。

    tā de jiā bùxìng yǒurén shēnwáng。

    Gia đình anh có người đã qua đời

  • 2

    那件不幸的事故使他自殺身亡。

    nà jiàn bùxìng de shìgù shǐ tā zìshā shēnwáng。

    Vụ tai nạn bi thảm khiến ông tự tử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身亡 nghĩa là gì? · Kaori Dict