例句Câu ví dụ
- 1
他的家不幸有人身亡。
tā de jiā bùxìng yǒurén shēnwáng。
Gia đình anh có người đã qua đời
- 2
那件不幸的事故使他自殺身亡。
nà jiàn bùxìng de shìgù shǐ tā zìshā shēnwáng。
Vụ tai nạn bi thảm khiến ông tự tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
