學華語Kaori Dict

身價

giản thể: 身价

shēnjià

ㄕㄣ ㄐㄧㄚˋ

THÂN GIÁ

HSK 7-9N
  1. 1.địa vị xã hội
  2. 2.giá của nô lệ
  3. 3.giá của một người (vận động viên, v.v.)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giá trị
  2. 5.giá trị (cổ phiếu, tài sản quý, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身價 nghĩa là gì? · Kaori Dict