- 1.địa vị xã hội
- 2.giá của nô lệ
- 3.giá của một người (vận động viên, v.v.)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.giá trị
- 5.giá trị (cổ phiếu, tài sản quý, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.