身家
shēnjiā
[ㄕㄣ ㄐㄧㄚ]
THÂN GIA
TOCFL 7
- 1.bản thân và gia đình
- 2.nền tảng gia đình
- 3.gia phả
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tài sản
- 5.tổng tài sản

例句Câu ví dụ
- 1
就算賠上全部身家,我也要把你拖得身敗名裂!
jiùsuàn péishàng quánbù shēnjiā, wǒ yě yào bǎ nǐ tuō de shēnbàimíngliè!
Dù có mất hết tài sản, tôi cũng sẽ kéo ngươi xuống đến chỗ danh dự và tiếng tăm bị sứt mẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.