學華語Kaori Dict

身後

giản thể: 身后

shēnhòu

ㄕㄣ ㄏㄡˋ

THÂN HẬU

  1. 1.thời gian sau khi qua đời
  2. 2.một nơi phía sau ai đó
  3. 3.(nghĩa bóng) hoàn cảnh xã hội của một người

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把你身後的門關了。

    qǐng bǎ nǐ shēnhòu de mén guān le。

    Hãy đóng cửa phía sau của anh.

  • 2

    湯姆鬼鬼祟祟地溜近了瑪麗身後。

    Tāngmǔ guǐguǐsuìsuì de liū jìn le Mǎlì shēnhòu。

    Tom lén lút tiến lại phía sau Mary

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身后 nghĩa là gì? · Kaori Dict