- 1.thời gian sau khi qua đời
- 2.một nơi phía sau ai đó
- 3.(nghĩa bóng) hoàn cảnh xã hội của một người

例句Câu ví dụ
- 1
請把你身後的門關了。
qǐng bǎ nǐ shēnhòu de mén guān le。
Hãy đóng cửa phía sau của anh.
- 2
湯姆鬼鬼祟祟地溜近了瑪麗身後。
Tāngmǔ guǐguǐsuìsuì de liū jìn le Mǎlì shēnhòu。
Tom lén lút tiến lại phía sau Mary
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.