學華語Kaori Dict

身形

shēnxíng

ㄕㄣ ㄒㄧㄥˊ

THÂN HÌNH

TOCFL 6
  1. 1.dáng vẻ (đặc biệt là phụ nữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    束腹帶不僅能修飾身形,還可以提供背部支撐。

    shùfù dài bùjǐn néng xiūshì shēnxíng, hái kěyǐ tígōng bèibù zhīchēng。

    Băng thắt lưng không chỉ giúp tôn dáng mà còn hỗ trợ cột sống lưng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身形 nghĩa là gì? · Kaori Dict