例句Câu ví dụ
- 1
束腹帶不僅能修飾身形,還可以提供背部支撐。
shùfù dài bùjǐn néng xiūshì shēnxíng, hái kěyǐ tígōng bèibù zhīchēng。
Băng thắt lưng không chỉ giúp tôn dáng mà còn hỗ trợ cột sống lưng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
