學華語Kaori Dict

身心

shēnxīn

ㄕㄣ ㄒㄧㄣ

THÂN TÂM

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.thể chất và tinh thần
  2. 2.tinh thần và thể chất

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感到身心疲憊。

    wǒ gǎndào shēnxīn píbèi。

    Tôi cảm thấy mệt mỏi cả thân thể lẫn tinh thần

  • 2

    跑步有益於身心健康。

    pǎobù yǒuyì yú shēnxīn jiànkāng。

    Chạy bộ có lợi cho sức khỏe và tinh thần

  • 3

    適度的運動讓身心煥然一新。

    shìdù de yùndòng ràng shēnxīn huànrányīxīn。

    Vận động vừa phải giúp tinh thần và cơ thể tươi mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身心 nghĩa là gì? · Kaori Dict