例句Câu ví dụ
- 1
我深信事情會往更好的方向轉變。
wǒ shēnxìn shìqing huì wǎng gèng hǎo de fāngxiàng zhuǎnbiàn。
Tôi tin chắc rằng mọi chuyện sẽ chuyển biến theo hướng tốt hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
