身心俱疲
shēnxīnjùpí
[ㄕㄣ ㄒㄧㄣ ㄐㄩˋ ㄆㄧˊ]
THÂN TÂM CÂU BÌ
- 1.kiệt quệ về thể chất và tinh thần

例句Câu ví dụ
- 1
身心俱疲。
shēnxīnjùpí。
Thân tâm đều mệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.