學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
身態
身態
giản thể:
身态
shēn
tài
[ㄕㄣ ㄊㄞˋ]
THÂN THÁI
1.
tư thế
2.
dáng vẻ
3.
thái độ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
身體
shēntǐ
cơ thể
身邊
shēnbiān
bên cạnh
態度
tàidu
cách thức
全身
quánshēn
toàn bộ cơ thể
狀態
zhuàngtài
tình trạng; trạng thái; tình hình
身上
shēnshang
trên cơ thể
身高
shēngāo
chiều cao (của một người)
自身
zìshēn
bản thân
逐字解
Từng chữ trong từ
身
thân
thân thể
態
thái
phong cách, thái độ, cử chỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
神態
shéntài
diện mạo
記憶技巧
Mẹo nhớ
身
THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
身態 nghĩa là gì? · Kaori Dict