身段
shēnduàn
[ㄕㄣ ㄉㄨㄢˋ]
THÂN ĐOẠN
TOCFL 7
- 1.thể hình của phụ nữ
- 2.dáng vóc
- 3.tư thế trên sân khấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.