學華語Kaori Dict

身著

giản thể: 身着

shēnzhuó

ㄕㄣ ㄓㄨㄛˊ

THÂN TRƯỚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    女士們身著晚禮服。

    nǚshì men shēnzhuó wǎnlǐfú。

    Các quý cô mặc trang phục dạ hội

  • 2

    身著西裝,他脫穎而出。

    shēnzhuó xīzhuāng, tā tuōyǐngérchū。

    Đeo áo sơ mi, anh ấy nổi bật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身著 nghĩa là gì? · Kaori Dict