學華語Kaori Dict

身體檢查

giản thể: 身体检查

shēnjiǎnchá

ㄕㄣ ㄊㄧˇ ㄐㄧㄢˇ ㄔㄚˊ

THÂN THỂ KIỂM TRA

  1. 1.xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我做了個身體檢查。

    wǒ zuò le gě shēntǐjiǎnchá。

    Tôi đã làm kiểm tra sức khỏe

  • 2

    老王身體檢查的結果別的方面都挺正常,就是血壓有點高。

    lǎo wáng shēntǐjiǎnchá de jiéguǒ biéde fāngmiàn dōu tǐng zhèngcháng, jiùshì xuèyā yǒudiǎn gāo。

    Kết quả kiểm tra sức khỏe của Lão Vương bình thường ở các mặt khác, chỉ là huyết áp cao một chút.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身體檢查 nghĩa là gì? · Kaori Dict