學華語Kaori Dict

車速

giản thể: 车速

chē

ㄔㄜ ㄙㄨˋ

XA TỐC

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的車速很快,不久就超過了其它車。

    wǒmen de chēsù hěn kuài, bùjiǔ jiù chāoguò le qítā chē。

    Xe của chúng tôi chạy nhanh, không lâu sau đã vượt qua các xe khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車速 nghĩa là gì? · Kaori Dict