例句Câu ví dụ
- 1
我們的車速很快,不久就超過了其它車。
wǒmen de chēsù hěn kuài, bùjiǔ jiù chāoguò le qítā chē。
Xe của chúng tôi chạy nhanh, không lâu sau đã vượt qua các xe khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
