例句Câu ví dụ
- 1
我被前方駛來的車的車頭燈晃得眼花。
wǒ bèi qiánfāng shǐ lái de chē de chētóudēng huǎng de yǎnhuā。
Tôi bị ánh sáng đèn pha của chiếc xe đang tiến lại phía trước làm cho mắt bị lóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
